Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản: Những lưu ý quan trọng khi giao kết
Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản là căn cứ pháp lý quan trọng ghi nhận sự thỏa thuận giữa các bên về việc chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với bất động sản theo quy định của pháp luật. Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản thường có giá trị lớn. Một hợp đồng được soạn thảo đầy đủ, chặt chẽ không chỉ bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên mà còn là cơ sở để thực hiện các thủ tục công chứng, đăng ký biến động đất đai và kê khai nghĩa vụ tài chính. Vì vậy, việc tìm hiểu nội dung và các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng chuyển nhượng bất động sản là điều cần thiết đối với mọi cá nhân, tổ chức tham gia giao dịch.
1. Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản là hợp đồng chuyển nhượng những tài sản nào?
Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản (BĐS) là sự thỏa thuận giữa bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng, theo đó bên chuyển nhượng chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng bất động sản cho bên nhận chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng có trách nhiệm thanh toán theo thỏa thuận.
Căn cứ theo Điều 107, Bộ luật Dân sự năm 2015 đã quy định bất động sản bao gồm:
- Đất đai;
- Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai;
- Tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng;
- Tài sản khác theo quy định của pháp luật.
Như vậy, hợp đồng chuyển nhượng BĐS là hợp đồng chuyển nhượng các tài sản gồm đất đai, nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai và tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng.
2. Điều kiện để hợp đồng chuyển nhượng bất động sản có hiệu lực
Đối với giao dịch chuyển nhượng BĐS việc ký kết hợp đồng phải tuân thủ đồng thời quy định của Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai, Luật Kinh doanh bất động sản hoặc các văn bản pháp lý liên quan hiện hành. Để hợp đồng chuyển nhượng bất động sản có giá trị pháp lý, các bên cần đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.
2.1. Đáp ứng điều kiện về chuyển nhượng bất động sản
Theo Điều 45, Luật Đất đai năm 2024, người sử dụng đất được thực hiện quyền chuyển nhượng khi đáp ứng các điều kiện như:
Để một hợp đồng chuyển nhượng bất động sản (đất đai, nhà ở, công trình xây dựng) được pháp luật công nhận và có hiệu lực thi hành, giao dịch phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định tại Luật Đất đai
Điều kiện về tài sản bất động sản:
- Đã được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng).
- Đất không có tranh chấp hoặc đã được giải quyết bằng bản án, quyết định có hiệu lực của cơ quan Nhà nước.
- Quyền sử dụng đất không bị kê biên, phong tỏa để bảo đảm thi hành án hoặc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
- Bất động sản vẫn còn trong thời hạn sử dụng đất.
- Đất không có quyết định thu hồi hoặc thông báo giải phóng mặt bằng.
2.2 Đáp ứng điều kiện về giao dịch có hiệu lực
Căn cứ theo Điều 117, Bộ luật Dân sự 2015 về điều kiện để giao dịch dân sự có hiệu lực (cũng là điều kiện để hợp đồng có hiệu lực) thì hợp đồng chuyển nhượng BĐS bao gồm:
- Điều kiện về chủ thể:
- Chủ thể ký hợp đồng có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với hợp đồng được xác lập;
- Chủ thể tham gia hợp đồng hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, ép buộc.
- Điều kiện về mục đích và nội dung của hợp đồng: không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
- Điều kiện về hình thức:
- Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản phải được lập thành văn bản;
- Hợp đồng bắt buộc phải được công chứng hoặc chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền (trừ trường hợp một bên quy định là tổ chức kinh doanh bất động sản).
3. Các nội dung quan trọng cần đặc biệt lưu ý trong hợp đồng chuyển nhượng
Một hợp đồng chuyển nhượng bất động sản chuyên nghiệp và an toàn cần phải chi tiết hóa tất cả các tình huống có thể phát sinh. Các điều khoản không thể thiếu bao gồm:
- Thông tin các bên tham gia ký hợp đồng: Ghi chính xác thông tin bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng dựa trên Căn cước công dân (CCCD) và Giấy chứng nhận kết hôn (nếu tài sản là đồng sở hữu của vợ chồng).
- Thông tin chi tiết về BĐS chuyển nhượng: Tên BĐS (đất, nhà ở, công trình xây dựng…); mô tả cụ thể thông số theo sổ đỏ gồm vị trí thửa đất, số tờ bản đồ, số thửa, diện tích, hình thức sử dụng, tài sản gắn liền với đất (nếu có).
- Giá trị chuyển nhượng và phương thức thanh toán: Ghi rõ tổng giá trị chuyển nhượng bằng cả số và chữ (Đồng Việt Nam); Lộ trình thanh toán (Đặt cọc, thanh toán theo tiến độ công trình, thanh toán đợt 1 khi ký công chứng, thanh toán đợt cuối khi nhận sổ sang tên).
- Phương thức thanh toán: Ghi rõ tiền mặt, chuyển khoản (khuyến khích chuyển khoản qua ngân hàng để có chứng từ pháp lý rõ ràng).
- Điều khoản quy định về thuế, phí và lệ phí: Thỏa thuận rõ ràng bên nào sẽ chịu trách nhiệm nộp các khoản thuế, phí theo quy định nhà nước như: Thuế thu nhập cá nhân (thường do bên bán nộp), Lệ phí trước bạ (thường do bên mua nộp), phí công chứng và phí thẩm định hồ sơ.
- Điều khoản phạt vi phạm: Quy định mức phạt cụ thể nếu một trong hai bên đơn phương chấm dứt hợp đồng, chậm thanh toán hoặc chậm bàn giao giấy tờ, bàn giao nhà đất.
- Giải quyết tranh chấp hợp đồng: Quy định phương thức giải quyết tranh chấp: thương lượng, hòa giải hoặc sử dụng tòa án (ưu tiên hòa giải).
4. Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản có bắt buộc phải công chứng không?
Căn cứ theo Điểm a, Khoản 3, Điều 27, Luật Đất đai năm 2024, hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác.
Lưu ý:
- Việc công chứng, chứng thực thực hiện theo quy định của pháp luật về công chứng, chứng thực.
- Sau khi hợp đồng được công chứng hoặc chứng thực, các bên tiếp tục thực hiện thủ tục đăng ký biến động BĐS tại cơ quan đăng ký đất đai để việc chuyển nhượng có hiệu lực đối với bên thứ ba theo quy định.
5. Lưu ý khi ký hợp đồng chuyển nhượng bất động sản
Khi soạn thảo và ký hợp đồng chuyển nhượng bất động sản để hạn chế rủi ro pháp lý, các bên nên lưu ý:
- Kiểm tra kỹ thông tin pháp lý của bất động sản trước khi giao dịch;
- Xác minh quyền sở hữu, quyền sử dụng của bên chuyển nhượng;
- Thỏa thuận rõ giá chuyển nhượng, tiến độ thanh toán và thời điểm bàn giao;
- Quy định cụ thể trách nhiệm nộp thuế, lệ phí trước bạ và các chi phí khác;
- Thực hiện công chứng đúng quy định và đăng ký sang tên ngay sau khi hoàn tất giao dịch;
- Lưu giữ đầy đủ hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và hồ sơ liên quan.
Ngoài ra, việc tham khảo mẫu hợp đồng chuyển nhượng bất động sản giúp các bên dễ dàng hình dung bố cục, nội dung và các điều khoản cần thiết trước khi ký kết giao dịch. Thông qua hợp đồng mẫu, các bên có thể thỏa thuận điều chỉnh để phù hợp với từng loại bất động sản, giá trị giao dịch và thỏa thuận cụ thể. Trong trường hợp giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều chủ thể, các bên nên nhờ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý rà soát nội dung hợp đồng nhằm hạn chế rủi ro và bảo đảm quyền lợi hợp pháp.
Hợp đồng chuyển nhượng bất động sản là văn bản pháp lý quan trọng quyết định tính an toàn và hiệu lực của giao dịch. Việc soạn thảo hợp đồng có đầy đủ nội dung, đúng quy định, kết hợp với kiểm tra kỹ tình trạng pháp lý của bất động sản và thực hiện đúng trình tự công chứng, đăng ký sẽ giúp các bên hạn chế tranh chấp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Thu Hương





