Có những loại hợp đồng điện tử nào được sử dụng phổ biến 2026?
Hiện nay có những loại hợp đồng điện tử nào đang là câu hỏi được khá nhiều doanh nghiệp và cá nhân quan tâm khi bắt đầu chuyển sang giao dịch trực tuyến. Trên thực tế, hợp đồng điện tử không chỉ giới hạn ở hợp đồng mua bán mà còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như lao động, thương mại, dịch vụ, thuê tài sản hay hợp tác đầu tư. Việc nắm rõ từng loại hợp đồng sẽ giúp bạn lựa chọn đúng mẫu, đáp ứng yêu cầu pháp lý và nâng cao hiệu quả trong quá trình giao kết. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng điểm qua một số loại hợp đồng điện tử thông dụng nhất hiện nay.
|
Mục lục: |
1. Hợp đồng điện tử là gì?
Theo quy định tại Điều 33 Luật Giao dịch điện tử 2005, Hợp đồng điện tử là hợp đồng được thiết lập dưới dạng thông tin được tạo ra, được gửi đi, được nhận và được lưu trữ bằng phương tiện điện tử.
Trong đó, phương tiện điện tử là phương tiện hoạt động dựa trên công nghệ điện, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học, điện từ hoặc công nghệ tương tự.
Giao kết hợp đồng điện tử là sử dụng thông điệp dữ liệu để tiến hành một phần hoặc toàn bộ giao dịch trong quá trình giao kết hợp đồng. Lúc này, thông báo dưới dạng thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý như thông báo bằng hợp đồng truyền thống.
2. Có những loại hợp đồng điện tử nào?
Có hai cách chính để phân loại hợp đồng điện tử: dựa theo công nghệ sử dụng hoặc theo chủ thể, mục đích, nội dung. Cùng tìm hiểu kĩ hơn trong phần dưới đây:
2.1. Phân loại hợp đồng điện tử theo công nghệ sử dụng
Dựa trên quá trình phát triển và công nghệ sử dụng khi ký kết, người ta phân chia hợp đồng điện tử thành các loại sau:
- Hợp đồng điện tử được một bên đưa lên website.
Thông thường, loại hợp đồng này là hợp đồng truyền thống, được một bên soạn thảo và đưa lên website để các bên tham gia ký kết. Hợp đồng sẽ có 2 tùy chọn “Đồng ý” hoặc “Không đồng ý” để các bên tham gia xác nhận, đồng ý với các điều khoản trên hợp đồng.
Để ký loại hợp đồng này, thường có 2 dạng phổ biến: Hợp đồng truyền thống hình thành qua giao dịch tự động và hợp đồng điện tử được ký bằng chữ ký số.
- Hợp đồng điện tử hình thành qua giao dịch điện tử.
Loại hợp đồng này có đặc điểm nổi bật là các nội dung không được soạn sẵn mà hình thành trong giao dịch tự động. Dựa trên thông tin khách hàng nhập vào, máy tính sẽ tự động tổng hợp và xử lý. Cuối giao dịch, hợp đồng điện tử được tổng hợp và hiển thị để khách hàng xác nhận. Sau đó, bên bán sẽ được gửi thông báo về hợp đồng, xác nhận với người mua qua các phương thức email, điện thoại, fax…
- Hợp đồng điện tử hình thành qua thư điện tử.
Tương tự như hợp đồng truyền thống, quy trình giao dịch, đàm phán và ký kết được các bên thực hiện và sử dụng máy tính, internet, email để thực hiện giao kết. Ưu điểm nổi bật của hình thức này là truyền tải thông tin nhanh chóng, chi phí thấp và phạm vi rộng. Tuy nhiên, nhược điểm là tính bảo mật và ràng buộc trách nhiệm của các bên không cao.
- Hợp đồng điện tử sử dụng chữ ký số/chữ ký điện tử trên nền tảng của bên thứ ba.
Đặc điểm của loại hợp đồng này là các bên phải có chữ ký số/chữ ký điện tử để xác nhận vào thông điệp dữ liệu trong quá trình giao dịch. Do vậy, loại hợp đồng này có độ bảo mật và ràng buộc trách nhiệm cao nhất so với các hình thức trên.
Thông thường, quy trình để ký kết hợp đồng được thực hiện như sau:
Bên thứ ba sẽ cho phép thực hiện toàn bộ quy trình từ khởi tạo hợp đồng, xác định vai trò ký kết, ký kết và lưu trữ, quản lý trên cùng một nền tảng. Từ đó, doanh nghiệp có thể thực hiện việc ký kết dễ dàng trong thời gian ngắn, tối ưu công sức, tiết kiệm chi phí, nguồn lực mà vẫn đảm bảo tính pháp lý.
2.2. Phân loại theo chủ thể, mục đích, nội dung
Căn cứ theo mục đích, chủ thể, nội dung, có thể phân loại hợp đồng điện tử thành các nhóm như sau:
- Hợp đồng lao động điện tử.
Là giao kết được thực hiện giữa người sử dụng lao động và người lao động về việc làm có trả lương, điều kiện lao động, sử quản lý, điều hành và giám sát của một bên, cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ lao động dưới dạng thông điệp điện tử.
Theo đó, nếu người lao động và người sử dụng lao động xảy ra tranh chấp phát sinh thì sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật.
- Đặc điểm của hợp đồng lao động điện tử: Gồm chủ thể (người lao động và người sử dụng lao động), mục đích (hoàn thành quá trình lao động), hình thức (thông điệp dữ liệu điện tử).
- Phân loại hợp đồng lao động điện tử: Không xác định thời hạn, xác định thời hạn và theo mùa vụ.
- Hợp đồng điện tử dân sự.
Là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền hoặc nghĩa vụ dân sự dưới hình thức thông điệp dữ liệu theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
Theo quy định, một số lĩnh vực sẽ không được áp dụng hình thức hợp đồng điện tử: Cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà và các bất động sản khác, thừa kế, giấy đăng ký kết hôn, quyết định ly hôn, giấy khai sinh, khai tử, hồi phiếu và một số giấy tờ đặc biệt khác.
- Đặc điểm của hợp đồng dân sự điện tử: Chủ thể (cá nhân hoặc pháp nhân), mục đích (lợi ích hợp pháp giữa các bên), nội dung (quyền và nghĩa vụ mà các bên quy định cho nhau), hình thức (thông điệp dữ liệu điện tử).
- Các loại hợp đồng dân sự điện tử: Hợp đồng song vụ, đơn vụ, hợp đồng chính, phụ, hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba, hợp đồng có điều kiện.
- Hợp đồng thương mại điện tử
Là hợp đồng được giao kết giữa các bên trong đó có ít nhất một bên là thương nhân, chủ thể còn lại có tư cách pháp lý nhằm xác lập hợp đồng dưới dạng thông điệp dữ liệu.
- Đặc điểm của hợp đồng thương mại điện tử: Chủ thể (một bên là thương nhân, chủ thể còn lại có tư cách pháp lý), mục đích (lợi nhuận), đối tượng (hàng hóa), nội dung (thể hiện quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ hợp đồng), hình thức (thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu).
- Phân loại: Hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ.
3. Một số lưu ý khi sử dụng hợp đồng điện tử cần nắm rõ
a. Đảm bảo hợp đồng có giá trị pháp lý
Hợp đồng điện tử cần đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử và dân sự. Nội dung hợp đồng phải thể hiện đầy đủ sự thỏa thuận giữa các bên, không vi phạm điều cấm của pháp luật và được giao kết trên cơ sở tự nguyện.
b. Sử dụng chữ ký điện tử/chữ ký số hợp lệ
Để xác thực danh tính người ký và đảm bảo tính toàn vẹn của hợp đồng, nên sử dụng chữ ký số hoặc chữ ký điện tử đáp ứng quy định pháp luật. Điều này giúp hạn chế tranh chấp và tăng tính chứng cứ khi phát sinh vấn đề.
c. Xác minh danh tính người ký
Trước khi ký kết, cần xác minh đúng người có thẩm quyền ký hợp đồng. Với doanh nghiệp, cần kiểm tra người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ.
d. Lựa chọn nền tảng ký hợp đồng điện tử uy tín
Nên sử dụng các nền tảng có khả năng:
- Mã hóa dữ liệu.
- Lưu vết toàn bộ quá trình ký.
- Xác thực người dùng.
- Lưu trữ hợp đồng an toàn.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật.
e. Kiểm tra kỹ nội dung trước khi ký
Sau khi hợp đồng được ký điện tử, việc chỉnh sửa thường sẽ làm mất hiệu lực của chữ ký. Vì vậy cần rà soát kỹ:
- Thông tin các bên.
- Điều khoản thanh toán.
- Quyền và nghĩa vụ.
- Thời hạn hợp đồng.
- Điều kiện chấm dứt và xử lý vi phạm.
Trên đây Icontract đưa ra lời giải cho câu hỏi có những loại hợp đồng điện tử nào, hợp đồng nào được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Hy vọng bài viết đã cung cấp những thông tin hữu ích cho quý độc giả.
Dương Thúy







